khí lực học

khí lực học

Kỹ sư đang giải thích nguyên lý của một hệ thống khí lực học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học nghiên cứu về các loại khí: "khí lực học" một nhánh của vật học, chuyên nghiên cứu tính chất, chuyển động tác động của các chất khí, đặc biệt không khí, trong các hệ thống kín hoặc mở.
    • Kỹ thuật ứng dụng khí nén: "khí lực học" cũng chỉ lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng khí nén để truyền động, điều khiển máy móc hoặc thiết bị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khí lực học môn học quan trọng trong ngành khí. (Khí lực học môn học cốt lõi trong lĩnh vực khí.)
    • Nguyên lý khí lực học được ứng dụng để chế tạo máy nén khí. (Nguyên lý khí lực học được dùng để thiết kế máy nén khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khí lực học ứng dụng": lĩnh vực thực hành dựa trên lý thuyết khí lực học để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

    • Khí lực học ứng dụng giúp tối ưu hóa hệ thống phanh khí nén trên xe tải. (Ứng dụng khí lực học giúp cải thiện hiệu suất phanh khí nén.)
  • "thí nghiệm khí lực học": các bài kiểm tra thực nghiệm để đo lường áp suất, lưu lượng khí.

    • Phòng thí nghiệm khí lực học tiến hành đo áp suất trong ống dẫn. (Phòng thí nghiệm khí lực học đo áp suất khí trong ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí động học (danh từ): ngành nghiên cứu chuyển động của không khí tác động lên vật thểgần nghĩa với khí lực học nhưng tập trung vào dòng chảy.

    • Khí động học được dùng để thiết kế cánh máy bay. (Khí động học giúp thiết kế cánh máy bay.)
  • Khí nén (danh từ): không khí bị nén dưới áp suất caoliên quan đến ứng dụng của khí lực học.

    • Hệ thống khí nén hoạt động dựa trên nguyên lý khí lực học. (Hệ thống khí nén vận hành theo nguyên lý khí lực học.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí học: ngành khoa học về khí (thuật ngữ rộng hơn, ít dùng).
  • học chất khí: lĩnh vực nghiên cứu chuyển động lực của chất khí.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "khí lực học" do tính chuyên ngành kỹ thuật của từ này.